anticipate
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- dự đoán
- Nghĩa tiếng Anh
- To expect or predict something, and sometimes prepare for it.
- Ví dụ
Economists anticipate a rise in interest rates.
Các nhà kinh tế dự đoán lãi suất sẽ tăng.
- Cụm từ thường gặp
- anticipate problems; widely anticipated; anticipate demand
- Họ từ
- anticipation
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어예상하다
- 中文预期
- 日本語予想する
- ไทยคาดการณ์
- Bahasa Indonesiamengantisipasi
- Русскийпредвидеть
- हिन्दीअनुमान लगाना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.