AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

antivirus

noun / adjective Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
phần mềm diệt vi-rút
Nghĩa tiếng Anh
Software that detects and removes viruses and other malware.
Ví dụ
Keep your antivirus software up to date.Hãy luôn cập nhật phần mềm diệt vi-rút.
Cụm từ thường gặp
antivirus software; run an antivirus scan
Họ từ
virus

Bản dịch

  • 한국어백신 프로그램 (안티바이러스)
  • 中文杀毒软件
  • 日本語ウイルス対策ソフト
  • ไทยโปรแกรมป้องกันไวรัส
  • Bahasa Indonesiaantivirus
  • Русскийантивирус
  • हिन्दीएंटीवायरस

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.