AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

anxiety

noun Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
lo âu
Nghĩa tiếng Anh
A feeling of worry or fear that can be strong enough to affect daily life.
Ví dụ
Talk to your GP if anxiety affects your sleep.Hãy nói với bác sĩ đa khoa nếu lo âu ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Cụm từ thường gặp
feel anxiety; anxiety disorder
Họ từ
anxious

Bản dịch

  • 한국어불안
  • 中文焦虑
  • 日本語不安
  • ไทยความวิตกกังวล
  • Bahasa Indonesiakecemasan
  • Русскийтревожность
  • हिन्दीचिंता
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.