ANZAC biscuit
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- A biscuit commonly made with oats and golden syrup and associated with ANZAC traditions.
- Ví dụ
The class baked ANZAC biscuits for the fundraiser.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.