AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

API

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
giao diện lập trình ứng dụng
Nghĩa tiếng Anh
Application Programming Interface, a way for different software systems to communicate.
Ví dụ
The app uses a weather API.Ứng dụng sử dụng API thời tiết.
Cụm từ thường gặp
API key; public API
Họ từ
application programming interface

Bản dịch

  • 한국어API (응용 프로그램 인터페이스)
  • 中文应用程序接口
  • 日本語API(アプリケーション・プログラミング・インターフェース)
  • ไทยเอพีไอ
  • Bahasa IndonesiaAPI
  • РусскийAPI (программный интерфейс)
  • हिन्दीएपीआई

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.