AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

app

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
ứng dụng
Nghĩa tiếng Anh
A software application, especially one used on a phone or tablet.
Ví dụ
Download the bank's app to check your balance.Hãy tải ứng dụng ngân hàng để kiểm tra số dư.
Cụm từ thường gặp
download an app; mobile app
Họ từ
application

Bản dịch

  • 한국어앱 (애플리케이션)
  • 中文应用程序
  • 日本語アプリ
  • ไทยแอป
  • Bahasa Indonesiaaplikasi
  • Русскийприложение
  • हिन्दीऐप

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.