app store
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cửa hàng ứng dụng
- Nghĩa tiếng Anh
- An online store where you download apps for your phone or tablet.
- Ví dụ
Download the app from the app store.
Hãy tải ứng dụng từ cửa hàng ứng dụng.
- Cụm từ thường gặp
- on the app store
- Họ từ
- app
Bản dịch
- 한국어앱 스토어
- 中文应用商店
- 日本語アプリストア
- ไทยแอปสโตร์
- Bahasa Indonesiatoko aplikasi
- Русскиймагазин приложений
- हिन्दीऐप स्टोर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.