appeal
noun / verb Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kháng cáo
- Nghĩa tiếng Anh
- A request to a higher court to change a decision; to make such a request.
- Ví dụ
She plans to appeal the decision.
Cô ấy dự định kháng cáo quyết định.
- Cụm từ thường gặp
- lodge an appeal; appeal against; court of appeal
- Họ từ
- appellant
Bản dịch
- 한국어항소(하다)
- 中文上诉
- 日本語上訴、控訴
- ไทยการอุทธรณ์
- Bahasa Indonesiabanding
- Русскийапелляция
- हिन्दीअपील
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.