appointment
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cuộc hẹn khám
- Nghĩa tiếng Anh
- An arranged time to see a doctor or other professional.
- Ví dụ
I have an appointment with my GP at 10.
Tôi có hẹn với bác sĩ đa khoa lúc 10 giờ.
- Cụm từ thường gặp
- make an appointment; book an appointment; cancel an appointment
- Họ từ
- appoint
Bản dịch
- 한국어진료 예약
- 中文预约
- 日本語予約
- ไทยการนัดหมาย
- Bahasa Indonesiajanji temu
- Русскийзапись на приём
- हिन्दीअपॉइंटमेंट
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.