appreciative
adjective SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trân trọng
- Nghĩa tiếng Anh
- Showing thanks or recognising the value of something.
- Ví dụ
The author is appreciative of the volunteers’ work.
Tác giả trân trọng công sức của các tình nguyện viên.
- Cụm từ thường gặp
- appreciative of
- Họ từ
- appreciate
Bản dịch
- 한국어고마워하는, 높이 평가하는
- 中文赞赏的
- 日本語感謝している、高く評価する
- ไทยซาบซึ้ง ชื่นชม
- Bahasa Indonesiamenghargai
- Русскийпризнательный
- हिन्दीसराहनापूर्ण
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.