AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

apprehensive

adjective SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
e ngại
Nghĩa tiếng Anh
Worried that something bad may happen.
Ví dụ
Many farmers are apprehensive about the coming drought.Nhiều nông dân e ngại về đợt hạn hán sắp tới.
Cụm từ thường gặp
apprehensive about
Họ từ
apprehension

Bản dịch

  • 한국어걱정하는, 염려하는
  • 中文忧虑的
  • 日本語不安な
  • ไทยกังวล
  • Bahasa Indonesiakhawatir
  • Русскийвстревоженный
  • हिन्दीआशंकित

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.