AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

approximate

adjective IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
xấp xỉ
Nghĩa tiếng Anh
Close to the exact number or amount but not exact.
Ví dụ
The approximate cost of the course is $15,000 a year.Chi phí ước tính của khóa học là 15.000 đô mỗi năm.
Cụm từ thường gặp
approximate cost; approximate figure
Họ từ
approximately, approximation
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 4

Bản dịch

  • 한국어대략의
  • 中文大约的
  • 日本語おおよその
  • ไทยโดยประมาณ
  • Bahasa Indonesiaperkiraan
  • Русскийприблизительный
  • हिन्दीअनुमानित

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.