approximately
adverb PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xấp xỉ
- Nghĩa tiếng Anh
- Close to but not exactly a number.
- Ví dụ
Approximately half of the students were international.
Khoảng một nửa số sinh viên là sinh viên quốc tế.
- Cụm từ thường gặp
- approximately half; approximately 20%
- Họ từ
- approximate
Bản dịch
- 한국어대략, 약
- 中文大约
- 日本語およそ
- ไทยประมาณ
- Bahasa Indonesiasekitar
- Русскийприблизительно
- हिन्दीलगभग
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.