arbitrary
adjective IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tùy tiện
- Nghĩa tiếng Anh
- Based on chance or personal choice rather than reason or rules.
- Ví dụ
The decision to reject the application seemed arbitrary.
Quyết định từ chối hồ sơ có vẻ tùy tiện.
- Cụm từ thường gặp
- arbitrary decision; arbitrary rules; fairly arbitrary
- Họ từ
- arbitrarily
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 8
Bản dịch
- 한국어임의적인, 자의적인
- 中文随意的,武断的
- 日本語恣意的な
- ไทยตามอำเภอใจ
- Bahasa Indonesiasewenang-wenang
- Русскийпроизвольный
- हिन्दीमनमाना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.