arc
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cung
- Nghĩa tiếng Anh
- Part of the edge of a circle.
- Ví dụ
The arc measures 60 degrees.
Cung đó bằng 60 độ.
- Cụm từ thường gặp
- arc measure; minor arc
Bản dịch
- 한국어호
- 中文弧
- 日本語弧
- ไทยส่วนโค้ง
- Bahasa Indonesiabusur
- Русскийдуга
- हिन्दीचाप
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.