arc length
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- độ dài cung
- Nghĩa tiếng Anh
- The distance along an arc, a fraction of the circumference.
- Ví dụ
The arc length is 1/6 of the circumference.
Độ dài cung bằng 1/6 chu vi.
- Cụm từ thường gặp
- find the arc length
- Họ từ
- arc
Bản dịch
- 한국어호의 길이
- 中文弧长
- 日本語弧の長さ
- ไทยความยาวส่วนโค้ง
- Bahasa Indonesiapanjang busur
- Русскийдлина дуги
- हिन्दीचाप की लंबाई
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.