area
noun SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- diện tích
- Nghĩa tiếng Anh
- In maths, the amount of space inside a flat shape, measured in square units.
- Ví dụ
The area of a rectangle is length × width.
Diện tích hình chữ nhật bằng dài × rộng.
- Cụm từ thường gặp
- area of; square units
Bản dịch
- 한국어넓이 (수학)
- 中文面积
- 日本語面積
- ไทยพื้นที่
- Bahasa Indonesialuas
- Русскийплощадь
- हिन्दीक्षेत्रफल
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.