arrest
noun / verb Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bắt giữ
- Nghĩa tiếng Anh
- When police take someone into custody; to do this.
- Ví dụ
The suspect was arrested at the airport.
Nghi phạm bị bắt tại sân bay.
- Cụm từ thường gặp
- under arrest; arrest warrant
- Họ từ
- arrested
Bản dịch
- 한국어체포(하다)
- 中文逮捕
- 日本語逮捕
- ไทยการจับกุม
- Bahasa Indonesiapenangkapan
- Русскийарест
- हिन्दीगिरफ़्तारी
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.