AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

arrest

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
ngăn chặn
Nghĩa tiếng Anh
In context: to stop or slow a process.
Ví dụ
The treatment arrested the decline in the patient’s memory.Phương pháp điều trị đã ngăn chặn sự suy giảm trí nhớ của bệnh nhân.
Cụm từ thường gặp
arrest the decline; arrest growth

Bản dịch

  • 한국어(진행을) 멈추다, 저지하다
  • 中文阻止,遏止
  • 日本語(進行を)止める
  • ไทยหยุดยั้ง
  • Bahasa Indonesiamenghentikan
  • Русскийостановить (процесс)
  • हिन्दीरोकना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.