arthritis
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- viêm khớp
- Nghĩa tiếng Anh
- A condition causing pain and stiffness in the joints.
- Ví dụ
Her grandmother has arthritis in her hands.
Bà của cô ấy bị viêm khớp ở tay.
- Cụm từ thường gặp
- have arthritis; rheumatoid arthritis
- Họ từ
- arthritic
Bản dịch
- 한국어관절염
- 中文关节炎
- 日本語関節炎
- ไทยโรคข้ออักเสบ
- Bahasa Indonesiaradang sendi
- Русскийартрит
- हिन्दीगठिया
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.