articulate
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- diễn đạt rõ ràng
- Nghĩa tiếng Anh
- Express ideas clearly
- Ví dụ
She can articulate complex ideas confidently.
Cô ấy có thể diễn đạt những ý tưởng phức tạp một cách tự tin.
Bản dịch
- 한국어명확히 표현하다
- 中文清楚地表达
- 日本語明確に表現する
- ไทยแสดงออกอย่างชัดเจน
- Bahasa Indonesiamengungkapkan dengan jelas
- Русскийчётко выражать
- हिन्दीस्पष्ट रूप से व्यक्त करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.