AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

artificial intelligence

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
trí tuệ nhân tạo
Nghĩa tiếng Anh
Computer systems that can do tasks that usually need human intelligence, such as understanding language (AI).
Ví dụ
Artificial intelligence is changing many jobs.Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi nhiều công việc.
Cụm từ thường gặp
AI tools; use artificial intelligence
Họ từ
AI

Bản dịch

  • 한국어인공지능
  • 中文人工智能
  • 日本語人工知能
  • ไทยปัญญาประดิษฐ์
  • Bahasa Indonesiakecerdasan buatan
  • Русскийискусственный интеллект
  • हिन्दीकृत्रिम बुद्धिमत्ता

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.