arvo tea
noun Tiếng Anh Úc
- Nghĩa tiếng Anh
- An afternoon snack or cup of tea.
- Ví dụ
We had arvo tea after the meeting.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.
noun Tiếng Anh Úc
We had arvo tea after the meeting.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.