AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

as a result

phrase SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
kết quả là
Nghĩa tiếng Anh
A transition that shows that something happened because of the previous idea.
Ví dụ
The bridge was closed. As a result, traffic doubled on nearby roads.Cây cầu bị đóng. Kết quả là lưu lượng xe trên các tuyến đường gần đó tăng gấp đôi.
Cụm từ thường gặp
as a result of
Họ từ
result

Bản dịch

  • 한국어그 결과
  • 中文结果
  • 日本語その結果
  • ไทยผลที่ตามมาคือ
  • Bahasa Indonesiaakibatnya
  • Русскийв результате
  • हिन्दीपरिणामस्वरूप

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.