as a result
phrase SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kết quả là
- Nghĩa tiếng Anh
- A transition that shows that something happened because of the previous idea.
- Ví dụ
The bridge was closed. As a result, traffic doubled on nearby roads.
Cây cầu bị đóng. Kết quả là lưu lượng xe trên các tuyến đường gần đó tăng gấp đôi.
- Cụm từ thường gặp
- as a result of
- Họ từ
- result
Bản dịch
- 한국어그 결과
- 中文结果
- 日本語その結果
- ไทยผลที่ตามมาคือ
- Bahasa Indonesiaakibatnya
- Русскийв результате
- हिन्दीपरिणामस्वरूप
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.