as a result of
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- do kết quả của
- Nghĩa tiếng Anh
- Because of something.
- Ví dụ
As a result of the drought, food prices rose.
Do hạn hán, giá thực phẩm đã tăng.
- Cụm từ thường gặp
- as a direct result of
- Họ từ
- result
Bản dịch
- 한국어~의 결과로
- 中文由于……的结果
- 日本語~の結果として
- ไทยเป็นผลมาจาก
- Bahasa Indonesiasebagai akibat dari
- Русскийв результате
- हिन्दीके परिणामस्वरूप
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.