as per
phrase Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- theo như
- Nghĩa tiếng Anh
- According to, or following (common in business emails).
- Ví dụ
As per our phone call, I have attached the quote.
Theo như cuộc gọi của chúng ta, tôi đã đính kèm báo giá.
- Cụm từ thường gặp
- as per your request; as per the contract
- Họ từ
- (formal email phrase)
Bản dịch
- 한국어~에 따라
- 中文根据,按照
- 日本語~の通り、~に従って
- ไทยตามที่
- Bahasa Indonesiasesuai dengan
- Русскийсогласно
- हिन्दीके अनुसार
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.