ask for an extension
phrase PTE Academic
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xin gia hạn
- Nghĩa tiếng Anh
- To request more time to complete a task.
- Ví dụ
She asked for an extension because she was sick.
Cô ấy xin gia hạn vì bị ốm.
- Cụm từ thường gặp
- ask for an extension on an assignment
- Họ từ
- extend
Bản dịch
- 한국어기한 연장을 요청하다
- 中文申请延期
- 日本語期限延長を頼む
- ไทยขอขยายเวลา
- Bahasa Indonesiameminta perpanjangan waktu
- Русскийпопросить продление срока
- हिन्दीसमय सीमा बढ़ाने का अनुरोध करना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.