assemble
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tập hợp; lắp ráp
- Nghĩa tiếng Anh
- To gather together in one place, or to put the parts of something together.
- Ví dụ
Students assembled in the hall for the ceremony.
Học sinh tập trung tại hội trường để dự lễ.
- Cụm từ thường gặp
- assemble furniture; assemble a team
- Họ từ
- assembly, assembled
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 10
Bản dịch
- 한국어모이다; 조립하다
- 中文聚集;组装
- 日本語集まる;組み立てる
- ไทยรวมตัว ประกอบ
- Bahasa Indonesiaberkumpul; merakit
- Русскийсобираться; собирать
- हिन्दीइकट्ठा होना; जोड़ना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.