AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

assert

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
khẳng định
Nghĩa tiếng Anh
To state something firmly as true.
Ví dụ
The author asserts that cities should invest in public transport.Tác giả khẳng định các thành phố nên đầu tư vào giao thông công cộng.
Cụm từ thường gặp
assert that; assert a claim
Họ từ
assertion, assertive

Bản dịch

  • 한국어주장하다, 단언하다
  • 中文断言,声称
  • 日本語主張する
  • ไทยยืนยัน กล่าวอ้าง
  • Bahasa Indonesiamenegaskan
  • Русскийутверждать
  • हिन्दीदृढ़ता से कहना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.