AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

assign

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
giao, phân công
Nghĩa tiếng Anh
To give someone a job or task, or to decide a value or purpose for something.
Ví dụ
Each student was assigned a mentor.Mỗi sinh viên được phân công một người hướng dẫn.
Cụm từ thường gặp
assign a task; be assigned to; assign responsibility
Họ từ
assignment, assigned
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6

Bản dịch

  • 한국어배정하다, 할당하다
  • 中文分配,指派
  • 日本語割り当てる
  • ไทยมอบหมาย
  • Bahasa Indonesiamenugaskan
  • Русскийназначать, поручать
  • हिन्दीसौंपना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.