AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

assist

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
hỗ trợ
Nghĩa tiếng Anh
To help someone, or to make something easier.
Ví dụ
Volunteers assist new arrivals with job applications.Tình nguyện viên hỗ trợ người mới đến nộp đơn xin việc.
Cụm từ thường gặp
assist with; assist in; financially assist
Họ từ
assistance, assistant, assisted
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 2

Bản dịch

  • 한국어돕다, 지원하다
  • 中文协助
  • 日本語支援する、手伝う
  • ไทยช่วยเหลือ
  • Bahasa Indonesiamembantu
  • Русскийпомогать
  • हिन्दीसहायता करना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.