AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← IELTS

assume

verb IELTS

Nghĩa (Tiếng Việt)
giả định; đảm nhận
Nghĩa tiếng Anh
To accept that something is true without proof; also to take on a role or responsibility.
Ví dụ
Many people assume that technology always improves productivity.Nhiều người cho rằng công nghệ luôn nâng cao năng suất.
Cụm từ thường gặp
commonly assumed; it is assumed that; assume responsibility
Họ từ
assumption, assumed, assuming
Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1

Bản dịch

  • 한국어(사실이라고) 가정하다, 떠맡다
  • 中文假定,认为;承担
  • 日本語仮定する、思い込む;引き受ける
  • ไทยสันนิษฐาน รับ(หน้าที่)
  • Bahasa Indonesiaberasumsi; memikul (tanggung jawab)
  • Русскийпредполагать; брать на себя
  • हिन्दीमान लेना; ज़िम्मेदारी लेना

Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.