assure
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đảm bảo
- Nghĩa tiếng Anh
- To tell someone that something is true to remove their doubts.
- Ví dụ
The manager assured staff that no jobs would be cut.
Quản lý cam đoan với nhân viên rằng sẽ không cắt giảm việc làm.
- Cụm từ thường gặp
- assure someone that; rest assured
- Họ từ
- assurance, assured, reassure
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 9
Bản dịch
- 한국어장담하다, 확신시키다
- 中文向……保证
- 日本語保証する、安心させる
- ไทยยืนยัน ให้ความมั่นใจ
- Bahasa Indonesiameyakinkan
- Русскийзаверять
- हिन्दीआश्वासन देना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.