asthma
noun Y tế
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- hen suyễn
- Nghĩa tiếng Anh
- A condition that makes the airways narrow and breathing difficult at times.
- Ví dụ
Cold air can trigger his asthma.
Không khí lạnh có thể gây cơn hen của anh ấy.
- Cụm từ thường gặp
- asthma attack; have asthma
- Họ từ
- asthmatic
Bản dịch
- 한국어천식
- 中文哮喘
- 日本語喘息
- ไทยโรคหอบหืด
- Bahasa Indonesiaasma
- Русскийастма
- हिन्दीदमा
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.