AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

ASX

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
Sở Giao dịch Chứng khoán Úc
Nghĩa tiếng Anh
The Australian Securities Exchange, Australia's main stock exchange.
Ví dụ
The company listed on the ASX last year.Công ty đã niêm yết trên ASX vào năm ngoái.
Cụm từ thường gặp
listed on the ASX; ASX 200
Họ từ
stock exchange

Bản dịch

  • 한국어호주 증권거래소 (ASX)
  • 中文澳大利亚证券交易所
  • 日本語オーストラリア証券取引所
  • ไทยตลาดหลักทรัพย์ออสเตรเลีย
  • Bahasa IndonesiaBursa Efek Australia
  • РусскийАвстралийская фондовая биржа
  • हिन्दीऑस्ट्रेलियाई प्रतिभूति एक्सचेंज

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.