attach
verb IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đính kèm, gắn
- Nghĩa tiếng Anh
- To fasten or join something to something else, or to send a file with an email.
- Ví dụ
Please attach a copy of your passport to the application.
Vui lòng đính kèm bản sao hộ chiếu vào đơn.
- Cụm từ thường gặp
- attach a file; attached to; attach importance to
- Họ từ
- attachment, attached
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 6
Bản dịch
- 한국어붙이다, 첨부하다
- 中文附上,贴上
- 日本語添付する、取り付ける
- ไทยแนบ ติด
- Bahasa Indonesiamelampirkan
- Русскийприкреплять
- हिन्दीसंलग्न करना
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.