attachment
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tệp đính kèm
- Nghĩa tiếng Anh
- A file sent with an email.
- Ví dụ
Don't open attachments from unknown senders.
Đừng mở tệp đính kèm từ người gửi lạ.
- Cụm từ thường gặp
- email attachment; open an attachment
- Họ từ
- attach
Bản dịch
- 한국어첨부 파일
- 中文附件
- 日本語添付ファイル
- ไทยไฟล์แนบ
- Bahasa Indonesialampiran
- Русскийвложение
- हिन्दीसंलग्नक
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.