augment
verb SAT
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- tăng thêm
- Nghĩa tiếng Anh
- To increase or add to something.
- Ví dụ
Students augment their income with part-time work.
Sinh viên tăng thêm thu nhập bằng việc làm thêm.
- Cụm từ thường gặp
- augment income; augment a collection
- Họ từ
- augmentation
Bản dịch
- 한국어증대시키다, 보강하다
- 中文增加
- 日本語増強する
- ไทยเพิ่มพูน
- Bahasa Indonesiamenambah
- Русскийувеличивать
- हिन्दीबढ़ाना
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.