AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

augment

verb SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
tăng thêm
Nghĩa tiếng Anh
To increase or add to something.
Ví dụ
Students augment their income with part-time work.Sinh viên tăng thêm thu nhập bằng việc làm thêm.
Cụm từ thường gặp
augment income; augment a collection
Họ từ
augmentation

Bản dịch

  • 한국어증대시키다, 보강하다
  • 中文增加
  • 日本語増強する
  • ไทยเพิ่มพูน
  • Bahasa Indonesiamenambah
  • Русскийувеличивать
  • हिन्दीबढ़ाना

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.