authenticator app
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ứng dụng xác thực
- Nghĩa tiếng Anh
- An app that creates one-time codes for two-factor authentication.
- Ví dụ
Scan the QR code with your authenticator app.
Hãy quét mã QR bằng ứng dụng xác thực.
- Cụm từ thường gặp
- use an authenticator app
- Họ từ
- authenticate
Bản dịch
- 한국어인증 앱 (OTP 앱)
- 中文身份验证器应用
- 日本語認証アプリ
- ไทยแอปยืนยันตัวตน
- Bahasa Indonesiaaplikasi autentikator
- Русскийприложение-аутентификатор
- हिन्दीऑथेंटिकेटर ऐप
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.