authority
noun IELTS
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thẩm quyền, cơ quan chức năng
- Nghĩa tiếng Anh
- The power to make decisions or give orders, or an organisation that has this power.
- Ví dụ
Local authorities are responsible for waste collection.
Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm thu gom rác.
- Cụm từ thường gặp
- local authority; health authority; have the authority to
- Họ từ
- authorities, authorise, authoritative, authorisation
- Danh sách từ học thuật (AWL) · Danh sách con 1
Bản dịch
- 한국어권한, 당국
- 中文权力,当局
- 日本語権限、当局
- ไทยอำนาจ หน่วยงานผู้มีอำนาจ
- Bahasa Indonesiawewenang, otoritas
- Русскийвласть, полномочия; орган власти
- हिन्दीअधिकार, प्राधिकरण
Các mục có nhãn AWL lấy từ Danh sách từ học thuật (Coxhead, 2000), gồm những từ thường gặp trong tài liệu đại học. Định nghĩa, ví dụ và bản dịch do AUSLEX biên soạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.