AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← SAT

axis of symmetry

noun SAT

Nghĩa (Tiếng Việt)
trục đối xứng
Nghĩa tiếng Anh
The vertical line through the vertex that divides a parabola into two matching halves.
Ví dụ
The axis of symmetry is x = 2.Trục đối xứng là x = 2.
Cụm từ thường gặp
line of symmetry
Họ từ
symmetry

Bản dịch

  • 한국어대칭축
  • 中文对称轴
  • 日本語対称軸
  • ไทยแกนสมมาตร
  • Bahasa Indonesiasumbu simetri
  • Русскийось симметрии
  • हिन्दीसममिति अक्ष

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.