backorder
noun / verb Kinh doanh & Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đơn hàng chờ
- Nghĩa tiếng Anh
- An order that cannot be filled yet because the item is out of stock.
- Ví dụ
The sofa is on backorder until March.
Chiếc sofa đang chờ hàng đến tháng Ba.
- Cụm từ thường gặp
- on backorder
- Họ từ
- backordered
Bản dịch
- 한국어재고 부족으로 보류된 주문
- 中文延期交货订单
- 日本語入荷待ち注文
- ไทยคำสั่งซื้อค้างส่ง
- Bahasa Indonesiapesanan tertunda
- Русскийзаказ под поставку
- हिन्दीबैकऑर्डर
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.