backup
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bản sao lưu
- Nghĩa tiếng Anh
- A copy of files kept in case the originals are lost or damaged.
- Ví dụ
Make a backup of your important files.
Hãy sao lưu các tệp quan trọng.
- Cụm từ thường gặp
- make a backup; back up (v); automatic backup
- Họ từ
- back up
Bản dịch
- 한국어백업 (사본)
- 中文备份
- 日本語バックアップ
- ไทยการสำรองข้อมูล
- Bahasa Indonesiacadangan data
- Русскийрезервная копия
- हिन्दीबैकअप
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.