AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Công nghệ

backup

noun Công nghệ

Nghĩa (Tiếng Việt)
bản sao lưu
Nghĩa tiếng Anh
A copy of files kept in case the originals are lost or damaged.
Ví dụ
Make a backup of your important files.Hãy sao lưu các tệp quan trọng.
Cụm từ thường gặp
make a backup; back up (v); automatic backup
Họ từ
back up

Bản dịch

  • 한국어백업 (사본)
  • 中文备份
  • 日本語バックアップ
  • ไทยการสำรองข้อมูล
  • Bahasa Indonesiacadangan data
  • Русскийрезервная копия
  • हिन्दीबैकअप

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.