bail
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảo lãnh tại ngoại
- Nghĩa tiếng Anh
- Release of an accused person before trial, often with conditions (different from the Australian slang "bail" meaning to cancel plans).
- Ví dụ
He was granted bail on condition that he report to police.
Anh ta được tại ngoại với điều kiện phải trình báo cảnh sát.
- Cụm từ thường gặp
- grant bail; refuse bail; on bail; bail conditions
- Họ từ
- bail (v)
Bản dịch
- 한국어보석
- 中文保释
- 日本語保釈
- ไทยการประกันตัว
- Bahasa Indonesiajaminan penangguhan penahanan
- Русскийосвобождение под залог
- हिन्दीज़मानत
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.