balance sheet
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảng cân đối kế toán
- Nghĩa tiếng Anh
- A financial statement showing what a business owns and owes at a point in time.
- Ví dụ
The balance sheet shows strong assets.
Bảng cân đối kế toán cho thấy tài sản vững mạnh.
- Cụm từ thường gặp
- on the balance sheet; strong balance sheet
- Họ từ
- balance
Bản dịch
- 한국어대차대조표 (재무상태표)
- 中文资产负债表
- 日本語貸借対照表
- ไทยงบดุล
- Bahasa Indonesianeraca
- Русскийбухгалтерский баланс
- हिन्दीतुलन पत्र
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.