AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Y tế

bandage

noun / verb Y tế

Nghĩa (Tiếng Việt)
băng gạc
Nghĩa tiếng Anh
A strip of material used to cover or support an injury; to cover with one.
Ví dụ
The nurse put a bandage on the cut.Y tá băng vết cắt lại.
Cụm từ thường gặp
apply a bandage; elastic bandage
Họ từ
bandaged

Bản dịch

  • 한국어붕대(를 감다)
  • 中文绷带
  • 日本語包帯
  • ไทยผ้าพันแผล
  • Bahasa Indonesiaperban
  • Русскийбинт
  • हिन्दीपट्टी
Từ vựng y tế ở đây chỉ nhằm hỗ trợ giao tiếp, không phải lời khuyên y khoa. Hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về sức khỏe, và gọi 000 khi khẩn cấp.

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.