AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

← Kinh doanh & Tài chính

barcode

noun Kinh doanh & Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
mã vạch
Nghĩa tiếng Anh
A pattern of lines on a product that a scanner reads.
Ví dụ
Scan the barcode at the self-checkout.Hãy quét mã vạch ở quầy tự thanh toán.
Cụm từ thường gặp
scan a barcode
Họ từ
scanner

Bản dịch

  • 한국어바코드
  • 中文条形码
  • 日本語バーコード
  • ไทยบาร์โค้ด
  • Bahasa Indonesiakode batang
  • Русскийштрихкод
  • हिन्दीबारकोड

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.