bargaining power
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- sức mạnh thương lượng
- Nghĩa tiếng Anh
- The ability to influence the result of a negotiation.
- Ví dụ
Large retailers have strong bargaining power.
Các nhà bán lẻ lớn có sức mạnh thương lượng lớn.
- Cụm từ thường gặp
- increase bargaining power; bargaining position
- Họ từ
- bargain
Bản dịch
- 한국어협상력
- 中文议价能力
- 日本語交渉力
- ไทยอำนาจต่อรอง
- Bahasa Indonesiadaya tawar
- Русскийпереговорная сила
- हिन्दीसौदेबाज़ी की शक्ति
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.