barrister
noun Pháp lý
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- luật sư tranh tụng
- Nghĩa tiếng Anh
- A lawyer who specialises in arguing cases in court.
- Ví dụ
The barrister presented the case to the judge.
Luật sư tranh tụng trình bày vụ án trước thẩm phán.
- Cụm từ thường gặp
- engage a barrister; senior barrister
- Họ từ
- bar
Bản dịch
- 한국어법정 변호사 (배리스터)
- 中文出庭律师
- 日本語法廷弁護士(バリスター)
- ไทยทนายความว่าความในศาล
- Bahasa Indonesiaadvokat pengadilan
- Русскийбарристер
- हिन्दीबैरिस्टर
Thuật ngữ pháp lý được giải thích bằng tiếng Anh đơn giản để hiểu chung, không phải tư vấn pháp lý. Hãy liên hệ luật sư hoặc trung tâm pháp lý cộng đồng miễn phí cho trường hợp của bạn.
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.