battery life
noun Công nghệ
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thời lượng pin
- Nghĩa tiếng Anh
- How long a device can run before its battery needs charging.
- Ví dụ
This phone has excellent battery life.
Điện thoại này có thời lượng pin tuyệt vời.
- Cụm từ thường gặp
- long battery life; save battery life
- Họ từ
- battery
Bản dịch
- 한국어배터리 수명 (사용 시간)
- 中文电池续航
- 日本語バッテリー持続時間
- ไทยอายุการใช้งานแบตเตอรี่
- Bahasa Indonesiadaya tahan baterai
- Русскийвремя работы батареи
- हिन्दीबैटरी लाइफ़
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.